宝轮 bảo luân Hán Việt: bảo luân Tổng quan bảo luân (雜名)轉法輪四輪之一。見四輪條附條。☸ Cấu tạo: 宝 (bảo) + 轮 (luân)Hán Việtbảo luânCấu tạo宝 + 轮 · bảo + luân nghĩa thành phần: bảo + luân Nghĩa ViệtCihui bảo luân (雜名)轉法輪四輪之一。見四輪條附條。☸