寶軸 bǎo zhóu · bảo trục Hán Việt: bảo trục · Pinyin: bǎo zhóu Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 軸 (trục)Pinyinbǎo zhóuHán Việtbảo trụcCấu tạo寶 + 軸 · bảo + trục nghĩa thành phần: bảo + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 精致的卷轴。亦借指珍贵的书籍; 华贵的车辆。Tân Hoa Tự Điển 1.精致的卷轴。亦借指珍贵的书籍。 2.华贵的车辆。