宝钥 bảo thược Hán Việt: bảo thược Tổng quan bảo thược (書名)秘藏寶鑰之略稱。☸ Cấu tạo: 宝 (bảo) + 钥 (thược)Hán Việtbảo thượcCấu tạo宝 + 钥 · bảo + thược nghĩa thành phần: bảo + thược Nghĩa ViệtCihui bảo thược (書名)秘藏寶鑰之略稱。☸