寶鑽 bǎo zuān · bảo toản Hán Việt: bảo toản · Pinyin: bǎo zuān Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 鑽 (toản)Pinyinbǎo zuānHán Việtbảo toảnCấu tạo寶 + 鑽 · bảo + toản nghĩa thành phần: bảo + toản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即钻石,金刚钻。Tân Hoa Tự Điển 1.即钻石,金刚钻。