寶鎮

bǎo zhèn bảo trấn

Hán Việt: bảo trấn · Pinyin: bǎo zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (trấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 玉圭之类的珍贵玉器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.玉圭之类的珍贵玉器。