寶香 bǎo xiāng · bảo hương Hán Việt: bảo hương · Pinyin: bǎo xiāng Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 香 (hương)Pinyinbǎo xiāngHán Việtbảo hươngCấu tạo寶 + 香 · bảo + hương nghĩa thành phần: bảo + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 供奉神佛所烧的香; 熏香的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.供奉神佛所烧的香。 2.熏香的美称。