實與華違

shí yù huá wéi thật dữ hoa vi

Hán Việt: thật dữ hoa vi · Pinyin: shí yù huá wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (dữ) + (hoa) + (vi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 实:果实;华:花;违:违反。结的果与开的花不相符。比喻人的才华相当而结局不同。