實丕丕

shí pī pī thật phi phi

Hán Việt: thật phi phi · Pinyin: shí pī pī

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (phi) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"实坯坯"。亦作"实呸呸"; 实实在在。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"实坯坯"。亦作"实呸呸"。 2.实实在在。