實業

shí yè thật nghiệp

Hán Việt: thật nghiệp · Pinyin: shí yè

Tổng quan

ngành công nghiệp | doanh nghiệp thương mại

Cấu tạo: (thật) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngành công nghiệp | doanh nghiệp thương mại
  • Cihui thật nghiệp thật nghiệp ☆Nghề có ích thật sự trong đời sống.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 農、礦、工、商等經濟事業的總稱。也稱為「產業」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指工商企业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指工商企业。

Eng

  • CC-CEDICT industry|commercial enterprise
  • Cihui industry; commercial enterprise