實任

shí rèn thật nhâm

Hán Việt: thật nhâm · Pinyin: shí rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (nhâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓现任官职。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓现任官职。