实体镜

thật thể kính

Hán Việt: thật thể kính

Tổng quan

kính nhìn nổi

Cấu tạo: 實 (thật) + 體 (thể) + 鏡 (kính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kính lập thể
  • Tần suất từ kính nhìn nổi
  • Biên soạn 實體鏡 hítǐjìng n. stereoscope

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi stereoscope

Eng

  • Cihui 實體鏡 hítǐjìng n. stereoscope
  • Tần suất từ 實體鏡 hítǐjìng n. stereoscope

Từ liên quan

Gần nghĩa

实体镜的 · 实体书 · 实体化 · 实体层 · 实体店 · 实体的 · 实体论 · 實體論