實信

shí xìn thật tín

Hán Việt: thật tín · Pinyin: shí xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (tín)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 确实的消息; 确实相信; 真实可靠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.确实的消息。 2.确实相信。 3.真实可靠。