實寫 thật tả Hán Việt: thật tả Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 寫 (tả)Hán Việtthật tảCấu tạo實 + 寫 · thật + tả nghĩa thành phần: thật + tả Nghĩa EngCihui 實寫 híxiě* v. describe directly or in full