實利
thật lợi
Hán Việt: thật lợi · Pinyin: shí lì
Tổng quan
lợi thế | lợi ích | lợi nhuận ròng
Nghĩa
Việt
- Cihui lợi thế | lợi ích | lợi nhuận ròng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 实际利益。
- Tân Hoa Tự Điển 1.实际利益。
Eng
- CC-CEDICT advantage|gain|net profit
- Cihui advantage; gain; net profit