實化

shí huà thật hóa

Hán Việt: thật hóa · Pinyin: shí huà

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (hóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使计划、任务等切实可行,得到落实:实施方案还要进一步细化、~。