實叟

shí sǒu thật tẩu

Hán Việt: thật tẩu · Pinyin: shí sǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (tẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忠厚长者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.忠厚长者。