實坯坯

shí pī pī thật bôi bôi

Hán Việt: thật bôi bôi · Pinyin: shí pī pī

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (bôi) + (bôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"实丕丕"。