實塌塌 shí tā tā · thật tháp tháp Hán Việt: thật tháp tháp · Pinyin: shí tā tā Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 塌 (tháp) + 塌 (tháp)Pinyinshí tā tāHán Việtthật tháp thápCấu tạo實 + 塌 + 塌 · thật + tháp + tháp nghĩa thành phần: thật + tháp + tháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坚实貌。Tân Hoa Tự Điển 1.坚实貌。