實墩墩

shí dūn dūn thật đôn đôn

Hán Việt: thật đôn đôn · Pinyin: shí dūn dūn

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (đôn) + (đôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粗壮结实貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.粗壮结实貌。