實處

shí chù thật xử

Hán Việt: thật xử · Pinyin: shí chù

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指起实际作用的地方:干劲用在~|措施落到~。

Eng

  • Cihui 實處 híchù n. practicle/substantial matter/point