實字
thật tự
Hán Việt: thật tự · Pinyin: shí zì
Tổng quan
thực từ
Nghĩa
Việt
- Cihui thực từ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹今言实词。与虚字相对; 指具体的名物词。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹今言实词。与虚字相对。 2.指具体的名物词。
Eng
- Cihui 實字 shízì n. full word/content/plerematic word