實存 shí cún · thật tồn Hán Việt: thật tồn · Pinyin: shí cún Tổng quan Thực tế còn lại... Cấu tạo: 實 (thật) + 存 (tồn)Pinyinshí cúnHán Việtthật tồnCấu tạo實 + 存 · thật + tồn nghĩa thành phần: thật + tồn Nghĩa ViệtCihui Thực tế còn lại...EngCihui 實存 hícún v. exist