實年

shí nián thật niên

Hán Việt: thật niên · Pinyin: shí nián

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (niên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 实际年龄; 旧时官方册籍,登记年龄加用"实"字,以别于虚报的"官年"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.实际年龄。 2.旧时官方册籍,登记年龄加用"实"字,以别于虚报的"官年"。

Eng

  • Cihui 實年 shínián n. actual age