實廩 shí lǐn · thật lẫm Hán Việt: thật lẫm · Pinyin: shí lǐn Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 廩 (lẫm)Pinyinshí lǐnHán Việtthật lẫmCấu tạo實 + 廩 · thật + lẫm nghĩa thành phần: thật + lẫm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 充实粮仓; 指正额廪生。Tân Hoa Tự Điển 1.充实粮仓。 2.指正额廪生。