實拍

shí pāi thật phách

Hán Việt: thật phách · Pinyin: shí pāi

Tổng quan

ảnh chụp tự nhiên | ảnh chụp thật (không dàn dựng hoặc chỉnh sửa)

Cấu tạo: (thật) + (phách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ảnh chụp tự nhiên | ảnh chụp thật (không dàn dựng hoặc chỉnh sửa)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 真实存在的,实实在在的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.真实存在的,实实在在的。

Eng

  • CC-CEDICT candid photograph|genuine photograph (not set up or doctored)
  • Cihui candid photograph; genuine photograph (not set up or doctored)