實拍拍
thật phách phách
Hán Việt: thật phách phách
Tổng quan
chắc nịch: chắc/nặng nề/ra trò
Nghĩa
Việt
- Cihui chắc nịch: chắc/nặng nề/ra trò
Eng
- Cihui 實拍拍 hípāipai adv. <topo.> really; actually
Hán Việt: thật phách phách
chắc nịch: chắc/nặng nề/ra trò