實據
thật cứ
Hán Việt: thật cứ · Pinyin: shí jù
Tổng quan
bằng chứng thực tế
Nghĩa
Việt
- Cihui bằng chứng thực tế
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 確實的證據。如:「真憑實據」。《紅樓夢》第四九回:「你信雲兒混說。他的那嘴,有什麼實據。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 确实的证据;确凿的事实。
- Tân Hoa Tự Điển 1.确实的证据;确凿的事实。
Eng
- CC-CEDICT factual evidence
- Cihui 實據 shíjù n. substantial evidence