實支
thật chi
Hán Việt: thật chi · Pinyin: shí zhī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 实际支出。
- Tân Hoa Tự Điển 1.实际支出。
Eng
- Cihui 實支 hízhī n. the actual amount (of money, etc.) one pays or draws
Hán Việt: thật chi · Pinyin: shí zhī