實時
thật thì
Hán Việt: thật thì · Pinyin: shí shí
Tổng quan
(theo) thời gian thực | tức thời
Nghĩa
Việt
- Cihui (theo) thời gian thực | tức thời
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 与某事发生、发展过程同时(做某事):进行~报道|~传递股市行情。
Eng
- CC-CEDICT (in) real time|instantaneous
- Cihui (in) real time; instantaneous