实智 thật trí Hán Việt: thật trí Tổng quan thật trí (術語)權實三智之一。☸ Cấu tạo: 实 (thật) + 智 (trí)Hán Việtthật tríCấu tạo实 + 智 · thật + trí nghĩa thành phần: thật + trí Nghĩa ViệtCihui thật trí (術語)權實三智之一。☸