實根

shí gēn thật căn

Hán Việt: thật căn · Pinyin: shí gēn

Tổng quan

nghiệm thực (của đa thức)

Cấu tạo: (thật) + (căn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghiệm thực (của đa thức)

Eng

  • CC-CEDICT real root (of a polynomial)
  • Cihui real root (of a polynomial)