實濟 shí jì · thật tể Hán Việt: thật tể · Pinyin: shí jì Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 濟 (tể)Pinyinshí jìHán Việtthật tểCấu tạo實 + 濟 · thật + tể nghĩa thành phần: thật + tể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 实际成效。Tân Hoa Tự Điển 1.实际成效。