實然 shí rán · thật nhiên Hán Việt: thật nhiên · Pinyin: shí rán Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 然 (nhiên)Pinyinshí ránHán Việtthật nhiênCấu tạo實 + 然 · thật + nhiên nghĩa thành phần: thật + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 确实这样; 确实。Tân Hoa Tự Điển 1.确实这样。 2.确实。