實牢

shí láo thật lao

Hán Việt: thật lao · Pinyin: shí láo

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (lao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 实在,诚实。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.实在,诚实。

Eng

  • Cihui 實牢 hílao s.v. <coll.> 1. solidly/firmly constructed; strong 2. reliable 3. honest (of prices/etc.)