实现目标的人

shí xiàn mù biāo de rénthật hiện mục tiêu đích nhân

Hán Việt: thật hiện mục tiêu đích nhân · Pinyin: shí xiàn mù biāo de rén

Tổng quan

Cấu tạo: 實 (thật) + 現 (hiện) + 目 (mục) + 標 (tiêu) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người ghi bàn

Đức

  • Handedict Torjäger

Từ liên quan

Gần nghĩa

实现新老交替 · 实现分部制