实现新老交替

shí xiàn xīn lǎo jiāo tìthật hiện tân lão giao thế

Hán Việt: thật hiện tân lão giao thế · Pinyin: shí xiàn xīn lǎo jiāo tì

Tổng quan

Cấu tạo: 實 (thật) + 現 (hiện) + 新 (tân) + 老 (lão) + 交 (giao) + 替 (thế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thay thế thế hệ

Đức

  • Handedict Ablösung alter Kader durch junge (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

交替形式信度 · 交替自然能源 · 实现目标的人 · 交替能源地质学 · 实现分部制