实现分部制 thật hiện phân bộ chế Hán Việt: thật hiện phân bộ chế Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 現 (hiện) + 分 (phân) + 部 (bộ) + 制 (chế)Hán Việtthật hiện phân bộ chếTừ loạidanhCấu tạo實 + 現 + 分 + 部 + 制 · thật + hiện + phân + bộ + chế nghĩa thành phần: thật + hiện + phân + bộ + chế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phân chia bộ phậnMainlandKaggle Zh-Vi divisionalizationEngCihui divisionalization Từ liên quan Gần nghĩa实现利润 · 实现利益 · 实现新老交替 · 实现某事 · 实现梦想 · 实现目标的人