實理 shí lǐ · thật lí Hán Việt: thật lí · Pinyin: shí lǐ Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 理 (lí)Pinyinshí lǐHán Việtthật líCấu tạo實 + 理 · thật + lí nghĩa thành phần: thật + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 真实的道理; 真情,真实的情况。Tân Hoa Tự Điển 1.真实的道理。 2.真情,真实的情况。