實田 shí tián · thật điền Hán Việt: thật điền · Pinyin: shí tián Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 田 (điền)Pinyinshí tiánHán Việtthật điềnCấu tạo實 + 田 · thật + điền nghĩa thành phần: thật + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 据实申报田亩数。Tân Hoa Tự Điển 1.据实申报田亩数。