實症

shí zhèng thật chứng

Hán Việt: thật chứng · Pinyin: shí zhèng

Tổng quan

chứng thực

Cấu tạo: (thật) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chứng thực

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医通常指发病时高烧﹑无汗﹑大便不通﹑胸腹胀满等症状。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医通常指发病时高烧﹑无汗﹑大便不通﹑胸腹胀满等症状。

Eng

  • Cihui 實癥 shízhèng n. <Ch. med.> disorders such as high fever, blood stasis, etc.