實益

shí yì thật ích

Hán Việt: thật ích · Pinyin: shí yì

Tổng quan

lợi ích thực tế

Cấu tạo: (thật) + (ích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lợi ích thực tế

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 实际利益;真实的好处; 指真获好处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.实际利益;真实的好处。 2.指真获好处。

Eng

  • Cihui 實益 shíyì n. real benefit