實着

shí zhe thật trứ

Hán Việt: thật trứ · Pinyin: shí zhe

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (trứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 塌实,安稳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.塌实,安稳。

Eng

  • Cihui 實著 hízháo s.v. <coll.> 1. honest 2. sound (of sleep)