實稟 shí bǐng · thật bẩm Hán Việt: thật bẩm · Pinyin: shí bǐng Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 稟 (bẩm)Pinyinshí bǐngHán Việtthật bẩmCấu tạo實 + 稟 · thật + bẩm nghĩa thành phần: thật + bẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 根据实数赈济粮食。Tân Hoa Tự Điển 1.根据实数赈济粮食。