實科 shí kē · thật khoa Hán Việt: thật khoa · Pinyin: shí kē Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 科 (khoa)Pinyinshí kēHán Việtthật khoaCấu tạo實 + 科 · thật + khoa nghĩa thành phần: thật + khoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 理工科的旧称。Tân Hoa Tự Điển 1.理工科的旧称。