實穿

shí chuān thật xuyên

Hán Việt: thật xuyên · Pinyin: shí chuān

Tổng quan

(về quần áo) thực tế

Cấu tạo: (thật) + 穿 (xuyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (về quần áo) thực tế

Eng

  • CC-CEDICT (of an item of clothing) practical
  • Cihui (of an item of clothing) practical