實績
thật tích
Hán Việt: thật tích · Pinyin: shí jì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 实际事业;事实; 实际成绩。
- Tân Hoa Tự Điển 1.实际事业;事实。 2.实际成绩。
Eng
- Cihui 實績 shíjì n. actual achievement
Hán Việt: thật tích · Pinyin: shí jì