實脈 thật mạch Hán Việt: thật mạch Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 脈 (mạch)Hán Việtthật mạchCấu tạo實 + 脈 · thật + mạch nghĩa thành phần: thật + mạch Nghĩa EngCihui 實脈 shímài n. <Ch. med.> forceful pulse