實落
thật lạc
Hán Việt: thật lạc · Pinyin: shí luò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 确实;真实; 实在,诚实; 踏实。谓情绪安定﹑安稳; 踏实。谓做事认真,不马虎; 结实; 切实。
- Tân Hoa Tự Điển 1.确实;真实。 2.实在,诚实。 3.踏实。谓情绪安定﹑安稳。 4.踏实。谓做事认真,不马虎。 5.结实。 6.切实。
Eng
- Cihui 實落 híluo s.v. <coll.> 1. trustworthy; reliable; honest 2. sturdy; solid; substantial 3. at ease; unworried