實見 shí jiàn · thật kiến Hán Việt: thật kiến · Pinyin: shí jiàn Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 見 (kiến)Pinyinshí jiànHán Việtthật kiếnCấu tạo實 + 見 · thật + kiến nghĩa thành phần: thật + kiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言真知灼见; 实地见闻;实际见闻。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言真知灼见。 2.实地见闻;实际见闻。