實語 shí yǔ · thật ngữ Hán Việt: thật ngữ · Pinyin: shí yǔ Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 語 (ngữ)Pinyinshí yǔHán Việtthật ngữCấu tạo實 + 語 · thật + ngữ nghĩa thành phần: thật + ngữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。谓语之称于实,又行能与语相应者; 犹实话。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓语之称于实,又行能与语相应者。 2.犹实话。